VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "sáng kiến" (1)

Vietnamese sáng kiến
English Ninitiative
Example
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
Vietnam supports China's initiatives.
My Vocabulary

Related Word Results "sáng kiến" (0)

Phrase Results "sáng kiến" (2)

Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
Vietnam supports China's initiatives.
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y